臨按

lín àn lâm án

Hán Việt: lâm án · Pinyin: lín àn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲临按问(刑狱)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲临按问(刑狱)。