臨文

lín wén lâm văn

Hán Việt: lâm văn · Pinyin: lín wén

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撰写或研读﹑抄录文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撰写或研读﹑抄录文辞。

Eng

  • Cihui 臨文 línwén adv. when writing/composing (an article/etc.)