臨春 lín chūn · lâm xuân Hán Việt: lâm xuân · Pinyin: lín chūn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 春 (xuân)Pinyinlín chūnHán Việtlâm xuânCấu tạo臨 + 春 · lâm + xuân nghĩa thành phần: lâm + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阁名。南朝陈后主时建。Tân Hoa Tự Điển 1.阁名。南朝陈后主时建。