臨月
lâm nguyệt
Hán Việt: lâm nguyệt · Pinyin: lín yuè
Tổng quan
đến tháng khai hoa nở nhuỵ: đến tháng sanh nở/đến tháng lâm bồn
Nghĩa
Việt
- Cihui đến tháng khai hoa nở nhuỵ: đến tháng sanh nở/đến tháng lâm bồn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓怀孕足月﹐已达产期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓怀孕足月﹐已达产期。
Eng
- Cihui 臨月 ínyuè n. month when childbirth is due