臨望 lín wàng · lâm vọng Hán Việt: lâm vọng · Pinyin: lín wàng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 望 (vọng)Pinyinlín wàngHán Việtlâm vọngCấu tạo臨 + 望 · lâm + vọng nghĩa thành phần: lâm + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓登高远望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓登高远望。