臨期

lín qī lâm kì

Hán Việt: lâm kì · Pinyin: lín qī

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临到其时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临到其时。

Eng

  • Cihui 臨期 ínqī* v.o. approach the right time; mature