臨末

lín mò lâm mạt

Hán Việt: lâm mạt · Pinyin: lín mò

Tổng quan

xong việc

Cấu tạo: (lâm) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xong việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临了﹐最后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临了﹐最后。

Eng

  • Cihui 臨末 ínmò v.p. in the end; finally