臨本
lâm bổn
Hán Việt: lâm bổn · Pinyin: lín běn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓摹写出来的书画复制本。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓摹写出来的书画复制本。
Eng
- Cihui 臨本 ínběn n. copy (of a painting/etc.) M:⁴cè/¹běn
Hán Việt: lâm bổn · Pinyin: lín běn