臨機

lín jī lâm ki

Hán Việt: lâm ki · Pinyin: lín jī

Tổng quan

gặp thời: nắm thời cơ

Cấu tạo: (lâm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp thời: nắm thời cơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌握时机(行动):~应变|~立断|~制胜。

Eng

  • Cihui 臨機 ínjī* adv. <wr.> as the occasion requires