臨檢

lín jiǎn lâm kiểm

Hán Việt: lâm kiểm · Pinyin: lín jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓亲临检校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲临检校。

Eng

  • Cihui 臨檢 ínjiǎn v. 1. <law> visit the scene (of a crime) 2. come/go personally to inspect 3. inspect on the spot