臨楮 lín chǔ · lâm chử Hán Việt: lâm chử · Pinyin: lín chǔ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 楮 (chử)Pinyinlín chǔHán Việtlâm chửCấu tạo臨 + 楮 · lâm + chử nghĩa thành phần: lâm + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临纸。楮﹐纸﹐多指信笺。Tân Hoa Tự Điển 1.临纸。楮﹐纸﹐多指信笺。