臨沒

lín méi lâm một

Hán Việt: lâm một · Pinyin: lín méi

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹临终; 谓(物体)将消失之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹临终。 2.谓(物体)将消失之时。