臨津 lín jīn · lâm tân Hán Việt: lâm tân · Pinyin: lín jīn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 津 (tân)Pinyinlín jīnHán Việtlâm tânCấu tạo臨 + 津 · lâm + tân nghĩa thành phần: lâm + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面临津渡。Tân Hoa Tự Điển 1.面临津渡。