臨症
lâm chứng
Hán Việt: lâm chứng · Pinyin: lín zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指诊断和治疗疾病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指诊断和治疗疾病。
Eng
- Cihui 臨癥 línzhèng n. <Ch. med.> clinical (experience)
Hán Việt: lâm chứng · Pinyin: lín zhèng