臨祭

lín jì lâm tế

Hán Việt: lâm tế · Pinyin: lín jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身临祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身临祭祀。