臨紙 lín zhǐ · lâm chỉ Hán Việt: lâm chỉ · Pinyin: lín zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 紙 (chỉ)Pinyinlín zhǐHán Việtlâm chỉCấu tạo臨 + 紙 · lâm + chỉ nghĩa thành phần: lâm + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓面对纸张书写之时。Tân Hoa Tự Điển 1.谓面对纸张书写之时。