臨蒞

lín lì lâm lị

Hán Việt: lâm lị · Pinyin: lín lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"临莅"。亦作"临莅"; 来到﹑来临。旧多指皇帝即位理政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"临莅"。亦作"临莅"。 2.来到﹑来临。旧多指皇帝即位理政。