臨表 lín biǎo · lâm biểu Hán Việt: lâm biểu · Pinyin: lín biǎo Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 表 (biểu)Pinyinlín biǎoHán Việtlâm biểuCấu tạo臨 + 表 · lâm + biểu nghĩa thành phần: lâm + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面对表章。Tân Hoa Tự Điển 1.面对表章。