臨訣

lín jué lâm quyết

Hán Việt: lâm quyết · Pinyin: lín jué

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓瞻仰遗容﹐最后告别; 犹临终﹐临死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓瞻仰遗容﹐最后告别。 2.犹临终﹐临死。