臨逆 lín nì · lâm nghịch Hán Việt: lâm nghịch · Pinyin: lín nì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 逆 (nghịch)Pinyinlín nìHán Việtlâm nghịchCấu tạo臨 + 逆 · lâm + nghịch nghĩa thành phần: lâm + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓讨伐叛逆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓讨伐叛逆。