臨逼 lín bī · lâm bức Hán Việt: lâm bức · Pinyin: lín bī Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 逼 (bức)Pinyinlín bīHán Việtlâm bứcCấu tạo臨 + 逼 · lâm + bức nghĩa thành phần: lâm + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹紧逼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹紧逼。