臨遣 lín qiǎn · lâm khiển Hán Việt: lâm khiển · Pinyin: lín qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 遣 (khiển)Pinyinlín qiǎnHán Việtlâm khiểnCấu tạo臨 + 遣 · lâm + khiển nghĩa thành phần: lâm + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临轩派遣。Tân Hoa Tự Điển 1.临轩派遣。