臨陳 lín chén · lâm trần Hán Việt: lâm trần · Pinyin: lín chén Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 陳 (trần)Pinyinlín chénHán Việtlâm trầnCấu tạo臨 + 陳 · lâm + trần nghĩa thành phần: lâm + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"临阵"。