臨顧

lín gù lâm cố

Hán Việt: lâm cố · Pinyin: lín gù

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞。犹言光临见访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹言光临见访。