臨饗 lín xiǎng · lâm hưởng Hán Việt: lâm hưởng · Pinyin: lín xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 饗 (hưởng)Pinyinlín xiǎngHán Việtlâm hưởngCấu tạo臨 + 饗 · lâm + hưởng nghĩa thành phần: lâm + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲临祭典; 亲以酒食犒劳。Tân Hoa Tự Điển 1.亲临祭典。 2.亲以酒食犒劳。