臨餞

lín jiàn lâm tiễn

Hán Việt: lâm tiễn · Pinyin: lín jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲临饯别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲临饯别。