丸丹

wán dānhoàn đan

Hán Việt: hoàn đan · Pinyin: wán dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.圆粒状丹药。

Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 丹 (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆粒状丹药。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丸剂 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 丹东