丸卵 wán luǎn · hoàn noãn Hán Việt: hoàn noãn · Pinyin: wán luǎn Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 卵 (noãn)Pinyinwán luǎnHán Việthoàn noãnCấu tạo丸 + 卵 · hoàn + noãn nghĩa thành phần: hoàn + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.蛋。