丸封 wán fēng · hoàn phong Hán Việt: hoàn phong · Pinyin: wán fēng Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 封 (phong)Pinyinwán fēngHán Việthoàn phongCấu tạo丸 + 封 · hoàn + phong nghĩa thành phần: hoàn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓封闭严密。Tân Hoa Tự Điển 1.谓封闭严密。