丸捍 wán hàn · hoàn hãn Hán Việt: hoàn hãn · Pinyin: wán hàn Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 捍 (hãn)Pinyinwán hànHán Việthoàn hãnCấu tạo丸 + 捍 · hoàn + hãn nghĩa thành phần: hoàn + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"丸擀"。