丸擀

wán gǎn

Pinyin: wán gǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"丸捍"。 2.古时制墨的一道工序,以抟板揉搓压延墨剂。

Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 擀

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丸捍"。 2.古时制墨的一道工序,以抟板揉搓压延墨剂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丸剂 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 擀毡 · 擀氈