丸擀

wán gǎn

Pinyin: wán gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丸捍"; 古时制墨的一道工序,以抟板揉搓压延墨剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丸捍"。 2.古时制墨的一道工序,以抟板揉搓压延墨剂。