丸散 wán sàn · hoàn tán Hán Việt: hoàn tán · Pinyin: wán sàn Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 散 (tán)Pinyinwán sànHán Việthoàn tánCấu tạo丸 + 散 · hoàn + tán nghĩa thành phần: hoàn + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中药的丸剂﹑粉(散)剂之属。Tân Hoa Tự Điển 1.指中药的丸剂﹑粉(散)剂之属。