丸藥

wán yào hoàn dược

Hán Việt: hoàn dược · Pinyin: wán yào

Tổng quan

thuốc viên: hoàn thuốc

Cấu tạo: (hoàn) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc viên: hoàn thuốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆粒形成药,通称药丸; 揉制药丸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆粒形成药,通称药丸。 2.揉制药丸。

Eng

  • Cihui 丸藥 ányào n. <med.> pill M:¹kē