丸藥
hoàn dược
Hán Việt: hoàn dược · Pinyin: wán yào
Tổng quan
(thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn
1.圆粒形成药,通称药丸。 2.揉制药丸。
製成圓球狀的中藥。相對於湯藥而言。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuốc viên
- Biên soạn pill M:¹kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製成圓球狀的中藥。相對於湯藥而言。
Eng
- Cihui 丸藥 ányào n. <med.> pill M:¹kē