丸辭 hoàn từ Hán Việt: hoàn từ Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 辭 (từ)Hán Việthoàn từCấu tạo丸 + 辭 · hoàn + từ nghĩa thành phần: hoàn + từ Nghĩa EngCihui 丸辭 áncí n. <log.> circular argument