丸髻 wán jì · hoàn kế Hán Việt: hoàn kế · Pinyin: wán jì Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 髻 (kế)Pinyinwán jìHán Việthoàn kếCấu tạo丸 + 髻 · hoàn + kế nghĩa thành phần: hoàn + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆形发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.圆形发髻。EngCihui 丸髻 wánjì n. hair worn in a bun/coil