丹書 đan thư Hán Việt: đan thư Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 書 (thư)Hán Việtđan thưCấu tạo丹 + 書 · đan + thư nghĩa thành phần: đan + thư Nghĩa EngCihui 丹書 ānshū n. imperial edict written in red M:¹běn