丹井 dān jǐng · đan tỉnh Hán Việt: đan tỉnh · Pinyin: dān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 井 (tỉnh)Pinyindān jǐngHán Việtđan tỉnhCấu tạo丹 + 井 · đan + tỉnh nghĩa thành phần: đan + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丹石之井; 炼丹取水的井。Tân Hoa Tự Điển 1.丹石之井。 2.炼丹取水的井。