丹冊 dān cè · đan sách Hán Việt: đan sách · Pinyin: dān cè Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 冊 (sách)Pinyindān cèHán Việtđan sáchCấu tạo丹 + 冊 · đan + sách nghĩa thành phần: đan + sách