丹哥 dān gē · đan ca Hán Việt: đan ca · Pinyin: dān gē Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 哥 (ca)Pinyindān gēHán Việtđan caCấu tạo丹 + 哥 · đan + ca nghĩa thành phần: đan + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"丹歌"; 鹤的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丹歌"。 2.鹤的别称。