丹地

dān dì đan địa

Hán Việt: đan địa · Pinyin: dān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 染红地面; 古代帝王宫殿中涂饰着红色的地面,因用以指朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.染红地面。 2.古代帝王宫殿中涂饰着红色的地面,因用以指朝廷。