丹堊 dān è · đan ác Hán Việt: đan ác · Pinyin: dān è Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 堊 (ác)Pinyindān èHán Việtđan ácCấu tạo丹 + 堊 · đan + ác nghĩa thành phần: đan + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂红刷白,泛指油漆粉刷。垩,一种白色土; 粉刷的墙壁; 犹修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.涂红刷白,泛指油漆粉刷。垩,一种白色土。 2.粉刷的墙壁。 3.犹修饰。