丹堊 dān è · đan ác Hán Việt: đan ác · Pinyin: dān è Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 堊 (ác)Pinyindān èHán Việtđan ácCấu tạo丹 + 堊 · đan + ác nghĩa thành phần: đan + ác