丹墨 dān mò · đan mặc Hán Việt: đan mặc · Pinyin: dān mò Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 墨 (mặc)Pinyindān mòHán Việtđan mặcCấu tạo丹 + 墨 · đan + mặc nghĩa thành phần: đan + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱墨和黑墨。古人用于书写与点校书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.朱墨和黑墨。古人用于书写与点校书籍。