丹墳 dān fén · đan phần Hán Việt: đan phần · Pinyin: dān fén Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 墳 (phần)Pinyindān fénHán Việtđan phầnCấu tạo丹 + 墳 · đan + phần nghĩa thành phần: đan + phần