丹士

dān shì đan sĩ

Hán Việt: đan sĩ · Pinyin: dān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炼丹的方士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹的方士。