丹客 đan khách Hán Việt: đan khách Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 客 (khách)Hán Việtđan kháchCấu tạo丹 + 客 · đan + khách nghĩa thành phần: đan + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 方士、道士。《初刻拍案驚奇》卷一八:「果然有了此好,方士源源而來,零零星星,也弄去了好些銀子;受過了好些丹客的騙。」