丹室

dān shì đan thất

Hán Việt: đan thất · Pinyin: dān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的房屋; 炼丹的丹房。指寺庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的房屋。 2.炼丹的丹房。指寺庙。