丹寧
đan ninh
Hán Việt: đan ninh · Pinyin: dān níng
Tổng quan
(từ mượn) vải denim | tanin
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mượn) vải denim | tanin
Eng
- CC-CEDICT (loanword) denim|tannin
- Cihui (loanword) denim; tannin
Hán Việt: đan ninh · Pinyin: dān níng
(từ mượn) vải denim | tanin