丹寸 đan thốn Hán Việt: đan thốn Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 寸 (thốn)Hán Việtđan thốnCấu tạo丹 + 寸 · đan + thốn nghĩa thành phần: đan + thốn